california single-leaf pinyon

california single-leaf pinyon

A California single-leaf pinyon grows on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: California single-leaf pinyon (tên khoa học: Pinus monophylla) một loại cây nhỏ, thuộc họ Thông, đặc điểm nổi bật mỗi kim chỉ một chiếc duy nhất (khác với hầu hết các loại thông khác thường 2-5 trong một ). Loại cây này rất giống với thông đá Rocky Mountain (Pinus edulis) nhưng kích thước nhỏ hơn đáng kể, phạm vi phân bố tương tự như thông của Parry (Pinus quadrifolia).

dụ sử dụng
  • (Cây thông đơn California một loại cây rất nhỏ, tương tự như thông đá Rocky Mountain nhưng một kim trên mỗi .)
  • (Ở những ngọn núi khô hạn của California, cây thông đơn California phát triển mạnh trên đất đá.)
  • (Cây thông đơn California tạo ra hạt thông ăn được, được động vật hoang dã con người thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "California single-leaf pinyon" thường được dùng trong văn bản thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cây đặc hữu của vùng Tây Nam Hoa Kỳ Bắc Mexico.
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn, loài cây này được coi quan trọng hạt thông của nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật, bao gồm chim sóc.
Biến thể từ gần giống
  • Pinyon (danh từ): tên gọi chung cho các loại thông thuộc phân chi , thường mọcvùng núi khô hạn cho hạt thông ăn được.
  • Pine nut (danh từ): hạt thông, hạt ăn được của các cây thuộc chi Thông.
  • Single-leaf pinyon (danh từ): tên gọi khác của loài cây này, nhấn mạnh đặc điểm đơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pinus monophylla: tên khoa học chính thức của loài cây này.
  • Nut pine: tên gọi dân gian, chỉ các loại thông cho hạt thông ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến California single-leaf pinyon.